lum khum

Học thuật
Thân thiện
lum khum

Mái nhà tranh lum khum dưới cơn mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi cong, hình dáng uốn cong xuống một cách nhẹ nhàng: "lum khum" mô tả trạng thái của một vật không thẳng hơi cong, thường tạo thành một đường cong mềm mại, không gãy khúc. Từ này thường dùng để miêu tả hình dáng của đồ vật hoặc một bộ phận nào đó.
    • Còng xuống, khom xuống (thường do tuổi tác hoặc gánh nặng): Trong một số ngữ cảnh, "lum khum" có thể ám chỉ dáng điệu của con người hoặc lưng bị cong xuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mái thuyền lum khum. (Mái thuyền hơi cong.)
    • Lưng ông cụ đã lum khum tuổi già. (Lưng ông cụ đã còng xuống tuổi già.)
    • Những cây tre lum khum bên bờ ao. (Những cây tre hơi cong bên bờ ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lum khum lum khắm": Cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ của sự cong hoặc dáng vẻ khom lưng.
    • Cả ngày bưng vác nặng, giờ lưng anh ấy lum khum lum khắm. (Cả ngày bưng vác nặng, giờ lưng anh ấy cong hẳn xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lom khom (tính từ): biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "lum khum", chỉ dáng người hoặc vật cong, khom xuống.
    • Ông lão lom khom bước đi. (Ông lão khom người bước đi.)
  • Khòm lưng (động từ): Chỉ hành động cúi, cong lưng xuống.
    • khòm lưng nhặt từng hạt lúa rơi. ( cúi cong lưng nhặt từng hạt lúa rơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cong cong: Hơi cong, độ uốn.
  • Còng: Cong xuống (thường nói về lưng).
  • Khom: Ở tư thế cong người xuống.
Từ trái nghĩa
  • Thẳng: Không cong, không uốn.
  • Thẳng đuột: Rất thẳng.
  • Đứng thẳng: Ở tư thế thẳng người.
Lưu ý sử dụng
  • "Lum khum" một từ địa phương, ít dùng trong văn viết trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "lom khom" được sử dụng phổ biến chuẩn mực hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động.
lum khum

Mái nhà tranh lum khum dưới cơn mưa.

  1. Hơi cong: Mái thuyền lum khum.

Từ chứa "lum khum"